menu_book
見出し語検索結果 "vừa khít" (2件)
日本語
形ぴったり、ちょうど良い
Chiếc giày này vừa khít với chân tôi
この靴は私の足にぴったり合う
日本語
副きっちり
đóng cửa khít lại để gió lạnh không vào trong
冷気が入らないように窓をきっちり閉める
swap_horiz
類語検索結果 "vừa khít" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vừa khít" (1件)
Chiếc giày này vừa khít với chân tôi
この靴は私の足にぴったり合う
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)